Bản dịch của từ 奉宪 trong tiếng Việt

奉宪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉宪 (Động từ)

fèng xiàn
01

Tuân theo, thi hành mệnh lệnh hay pháp luật một cách nghiêm chỉnh, thường mang sắc thái tôn kính và trang trọng

奉行法令;奉命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉宪

fèng

xiàn

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép