Bản dịch của từ 奉尝 trong tiếng Việt

奉尝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉尝 (Động từ)

fèng cháng
01

Dâng lên để tế lễ, cúng bái với lòng thành kính như khi thực hiện nghi thức tôn thờ tổ tiên hay thần linh

犹祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉尝

fèng

cháng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép