Bản dịch của từ 奉巾栉 trong tiếng Việt
奉巾栉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉巾栉 (Động từ)
【fèng jīn zhì】
01
Phục vụ, chăm sóc, giúp đỡ trong việc trang điểm, chải chuốt; ám chỉ vai trò như người vợ trong gia đình.
伺候梳洗。谓充当妻室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉巾栉
fèng
奉
jīn
巾
zhì
栉
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
巾冠
巾几
巾卷
巾子
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
