Bản dịch của từ 奉手 trong tiếng Việt
奉手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉手 (Động từ)
【fèng shǒu】
01
Đi theo, hộ tống, đồng hành bên cạnh ai đó
2.陪伴;追随。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dâng tay nâng lên như cách thể hiện sự kính trọng người lớn tuổi hoặc người bề trên.
1.捧握长者之手。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉手
fèng
奉
shǒu
手
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
