Bản dịch của từ 奉扬 trong tiếng Việt

奉扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉扬 (Động từ)

fèng yáng
01

Tôn vinh, ca ngợi, tuyên truyền để nâng cao giá trị hoặc danh tiếng của ai đó hoặc điều gì đó

颂扬;宣扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉扬

fèng

yáng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
扬一益二
扬举
扬休
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép