Bản dịch của từ 奉政大夫 trong tiếng Việt

奉政大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉政大夫 (Danh từ)

fèng zhèng dài fū
01

Chức quan (tên văn quan thời Kim), thuộc bậc chính nhị phẩm/正六品(sau cải cách lên 正五品)— một chức danh hành chính của quan văn thời phong kiến.

职官名。金置,为文官正六品封阶,后世则升为正五品之封阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉政大夫

fèng

zhèng

奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép