Bản dịch của từ 奉敕 trong tiếng Việt
奉敕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉敕 (Động từ)
【fèng chì】
01
Theo mệnh lệnh, chỉ dụ của cấp trên hoặc vua ban, làm theo chỉ thị một cách trang trọng.
1.亦作“奉勑”。亦作“奉勅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm theo mệnh lệnh của vua, tuân theo chỉ dụ hoàng đế
2.奉皇帝的命令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhận mệnh lệnh từ thầy cô hoặc cấp trên, làm theo chỉ thị.
3.指奉师长之命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉敕
fèng
奉
chì
敕
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
敕书
敕令
敕使
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
