Bản dịch của từ 奉此 trong tiếng Việt
奉此
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉此 (Cụm từ)
【fèng cǐ】
01
Cụm từ hành chính cũ dùng để kết thúc phần trích dẫn văn bản và chuyển sang phần nội dung tiếp theo, giống như lời mở đầu trong công văn.
旧时公文用语。结束所引来文﹐继以“奉此”引起下文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉此
fèng
奉
cǐ
此
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
