Bản dịch của từ 奉率 trong tiếng Việt

奉率

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉率 (Động từ)

fèng lǜ
01

Dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo một nhóm người hoặc đội ngũ đi theo

1.率领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân theo, thực hiện một cách kính trọng và nghiêm túc

2.奉行﹐遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉率

fèng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
率下
率举
率义
率事
率亮
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép