Bản dịch của từ 奉畜 trong tiếng Việt

奉畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉畜 (Động từ)

fèng chù
01

Nuôi dưỡng, chăm sóc và dưỡng dục (trẻ con hoặc vật nuôi).

抚养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉畜

fèng

chù

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép