Bản dịch của từ 奉秩 trong tiếng Việt

奉秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉秩 (Danh từ)

fèng zhì
01

Lương thưởng, tiền công được cấp cho viên chức hoặc người làm việc, tương đương với 'bổng lộc' (俸禄).

俸禄。奉﹐通“俸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉秩

fèng

zhì

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép