Bản dịch của từ 奉询 trong tiếng Việt

奉询

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉询 (Động từ)

fèng xún
01

Kính hỏi, trân trọng hỏi thăm ý kiến hay tin tức từ người khác.

敬问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉询

fèng

xún

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
询事考言
询于刍荛
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép