Bản dịch của từ 奉贡 trong tiếng Việt

奉贡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉贡 (Động từ)

fèng gòng
01

Dâng hiến, tôn kính dâng lên như lễ vật hoặc cống vật

2.犹奉献。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dâng nộp sản vật, triều cống như thời phong kiến để tỏ lòng tôn kính hoặc tuân phục

1.纳贡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉贡

fèng

gòng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
贡举
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép