Bản dịch của từ 奋厉 trong tiếng Việt

奋厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋厉 (Tính từ)

fèn lì
01

Khích lệ; làm phấn chấn.

1.激励;振奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dữ dội, mãnh liệt; thể hiện sự phẫn nộ mạnh mẽ.

2.激愤貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋厉

fèn

Các từ liên quan

奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép