Bản dịch của từ 奋发踔厉 trong tiếng Việt

奋发踔厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋发踔厉 (Tính từ)

fèn fā chuō lì
01

Hăng hái và nhiệt huyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋发踔厉

fèn

chuō

Các từ liên quan

奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
发丧
踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép