Bản dịch của từ 奋矜伐德 trong tiếng Việt

奋矜伐德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋矜伐德 (Tính từ)

fèn jīn fá dé
01

Kiêu ngạo, tự mãn, khoe khoang

奋矜:竞相夸耀;伐德:自夸其德。指骄傲自大,夸耀不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋矜伐德

fèn

jīn

Các từ liên quan

奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
德举
德义
奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép