Bản dịch của từ 奋笔 trong tiếng Việt
奋笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
奋笔 (Động từ)
【fèn bǐ】
01
Viết nhanh và mạnh mẽ, hoàn thành một cách suôn sẻ.
2.挥笔疾书﹐一气呵成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết thẳng thắn, không ngại ngần.
1.秉笔直书﹐直言不讳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋笔
fèn
奋
bǐ
笔
Các từ liên quan
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
- Các biến thể:
- 㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
- Hình thái radical:
- ⿱,大,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粪
㮥
㿎
份
愤
膹
㻞
䀟
獖
䢍
弅
鱝
奞
㚛
奣
天
奝
契
奩
夷
㚜
奎
夨
奍
饰
夜
𠈆
刹
服
金
刻
孢
玥
䏙
鸣
坨
兴奋
勤奋
奋斗
振奋
奋力
发奋
亢奋
奋进
奋战
奋发
