Bản dịch của từ 奋翅鼓翼 trong tiếng Việt

奋翅鼓翼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋翅鼓翼 (Động từ)

fèn chì gǔ yì
01

Cố gắng vươn lên, phấn chấn để đạt được điều gì đó.

奋:奋力;鼓:振动。振动羽翼,奋力飞翔。比喻振作有为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋翅鼓翼

fèn

chì

Các từ liên quan

奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép