Bản dịch của từ 奍 trong tiếng Việt
奍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quān | ㄑㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
奍 (Danh từ)
【quān】
01
Cơm, thức ăn chính trong bữa ăn hàng ngày (như câu 'ăn cơm' quen thuộc).
饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 飬, 餋
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棬
圈
鐉
悛
弮
椦
箞
圏
䖭
巂
劵
椦
鋗
羂
嶲
绢
狷
圈
㪻
帣
奉
奘
奯
奪
夾
夲
夻
㚠
夯
奥
奮
奌
凭
妲
㘴
苕
㸯
枒
𠃯
忠
𠈛
拇
牨
枩
