Bản dịch của từ 奎光 trong tiếng Việt

奎光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

奎光 (Danh từ)

kuí guāng
01

Ánh sáng của sao Khuy (奎宿). Cổ chữ chỉ điềm tốt về học hành, khoa cử, văn vận thịnh vượng; dấu hiệu báo sẽ có người đỗ đạt hoặc văn chương rực rỡ.

奎宿之光。旧谓奎宿耀光为文运昌明﹑开科取士之兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎光

kuí

guāng

Các từ liên quan

奎垣
奎堂
奎墨
奎壁
奎宁
光临
光亮
光仪
奎
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
䠑, 䖯, 𡌤
Hình thái radical:
⿱,大,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép