Bản dịch của từ 奎壁 trong tiếng Việt

奎壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

奎壁 (Danh từ)

kuí bì
01

Tên hai chòm sao (奎宿壁宿) trong hệ 28宿, cũ gọi chung để ám chỉ văn vận, văn đàn; hàm ý 'văn chương, học thuật'.

二十八宿中奎宿与壁宿的并称。旧谓二宿主文运﹐故常用以比喻文苑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎壁

kuí

Các từ liên quan

奎光
奎垣
奎堂
奎墨
奎宁
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
奎
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
䠑, 䖯, 𡌤
Hình thái radical:
⿱,大,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép