Bản dịch của từ 奎宁药 trong tiếng Việt
奎宁药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
奎宁药 (Danh từ)
【kuí níng yào】
01
Thuốc ký ninh; Quinin; thuốc trị sốt rét
奎宁是一种用于治疗疟疾的药物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎宁药
kuí
奎
níng
宁
yào
药
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 䠑, 䖯, 𡌤
- Hình thái radical:
- ⿱,大,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楏
䟸
㷇
逵
巙
魁
䳫
騤
𠃳
睽
蘷
暌
㚗
㚓
㚞
㚡
奧
奲
㚑
奈
奃
奁
契
奓
乻
费
洭
枹
㸛
爰
洄
昵
荓
垌
叝
酋
秋奎
奎星
奎宁
奎文
奎屯
奎托
望奎
拉奎拉
奎文阁
奎宁水
