Bản dịch của từ 奎章 trong tiếng Việt
奎章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
奎章 (Danh từ)
【kuí zhāng】
01
Chỉ các thi văn, thư pháp của đế vương; tác phẩm chữ viết liên quan đến vua chúa (theo Hán-Việt: '奎' + '章' gợi phẩm tiết, văn chương hoàng gia)
1.指帝王的诗文书法等。
Ví dụ
02
Bút tích của tiên nhân; truyện, thi văn hoặc nét chữ cao đạo của bậc thánh hiền (Hán Việt: Khuê chương)
2.仙人的手笔。
Ví dụ
03
Chỉ chung văn, chữ xuất sắc; tác phẩm hoặc chữ viết nổi tiếng, tài hoa (Hán-Việt: Khuê chương — 'khuê' chỉ sao Khuê tượng trưng cho tinh tú, tinh hoa).
3.泛指杰出的书法或文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎章
kuí
奎
zhāng
章
Các từ liên quan
奎光
奎垣
奎堂
奎墨
奎壁
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 䠑, 䖯, 𡌤
- Hình thái radical:
- ⿱,大,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楏
䟸
㷇
逵
巙
魁
䳫
騤
𠃳
睽
蘷
暌
㚗
㚓
㚞
㚡
奧
奲
㚑
奈
奃
奁
契
奓
乻
费
洭
枹
㸛
爰
洄
昵
荓
垌
叝
酋
秋奎
奎星
奎宁
奎文
奎屯
奎托
望奎
拉奎拉
奎文阁
奎宁水
