Bản dịch của từ 奎藻 trong tiếng Việt

奎藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

奎藻 (Danh từ)

kuí zǎo
01

Chỉ thơ văn, thư họa của vua chúa; tác phẩm triều đình (thơ, văn, thư, họa) — Hán Việt: Quỳ/Tẳo liên tưởng đến 'quốc gia, triều đình'.

指帝王诗文书画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎藻

kuí

zǎo

Các từ liên quan

奎光
奎垣
奎堂
奎墨
奎壁
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
奎
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
䠑, 䖯, 𡌤
Hình thái radical:
⿱,大,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép