Bản dịch của từ 奎蹄 trong tiếng Việt
奎蹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
奎蹄 (Danh từ)
【kuí tí】
01
Khe hẹp giữa bắp đùi và mép móng (ngựa); ẩn dụ: chỗ hẹp, khe hẹp, ngóc ngách hẹp
2.谓股间和蹄边﹐比喻狭小的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chữ Hán cổ dùng trong tên gọi hoặc danh mục (cũng viết là “奎蹏”); ít dùng, mang tính từ cổ văn/định danh
1.亦作“奎蹏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奎蹄
kuí
奎
tí
蹄
Các từ liên quan
奎光
奎垣
奎堂
奎墨
奎壁
蹄囓
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 䠑, 䖯, 𡌤
- Hình thái radical:
- ⿱,大,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楏
䟸
㷇
逵
巙
魁
䳫
騤
𠃳
睽
蘷
暌
㚗
㚓
㚞
㚡
奧
奲
㚑
奈
奃
奁
契
奓
乻
费
洭
枹
㸛
爰
洄
昵
荓
垌
叝
酋
秋奎
奎星
奎宁
奎文
奎屯
奎托
望奎
拉奎拉
奎文阁
奎宁水
