Bản dịch của từ 奏琴 trong tiếng Việt

奏琴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòu

ㄗㄡˋzouthanh huyền

奏琴 (Động từ)

zòu qín
01

Tấu cầm; chơi nhạc cụ; đánh đàn

演奏乐器的行为,通常指用手指或工具来演奏乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奏琴

zòu

qín

奏
Bính âm:
【zòu】【ㄗㄡˋ】【TẤU】
Các biến thể:
㔿, 𠭕, 𠭡, 𡘶, 𡲯, 𡲱, 𡳡, 𡴝, 𡼘, 𢽥, 𦱧, 揍, 𠂑, 𡙹, 𡴨
Hình thái radical:
⿱,𡗗,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép