Bản dịch của từ 奏议 trong tiếng Việt
奏议
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòu | ㄗㄡˋ | z | ou | thanh huyền |
奏议 (Động từ)
【zòu yì】
01
Dâng sớ; dâng biểu
臣子向帝王上书陈述事情,议论是非
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tấu chương; bản tấu; sớ tấu
奏章
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tấu nghị (trong cổ đại, là việc quan lại trình bày với vua về một việc nào đó, đồng thời liệt kê rõ đúng sai)
古代臣子因事向君王陈奏, 并条列其是非
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奏议
zòu
奏
yì
议
Các từ liên quan
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【zòu】【ㄗㄡˋ】【TẤU】
- Các biến thể:
- 㔿, 𠭕, 𠭡, 𡘶, 𡲯, 𡲱, 𡳡, 𡴝, 𡼘, 𢽥, 𦱧, 揍, 𠂑, 𡙹, 𡴨
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楱
㔿
揍
䠫
媰
㵵
䲀
夨
奈
奈
㚜
奓
奔
夵
奠
奃
奮
㚙
奩
弮
眉
拴
险
禹
娜
㤧
䑢
祖
㑘
侮
㶭
节奏
演奏
伴奏
合奏
奏效
独奏
弹奏
前奏
协奏
奏折
