Bản dịch của từ 奐 trong tiếng Việt
奐
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
奐 (Động từ)
【huàn】
01
Trao đổi, đổi chác (nhớ đến từ 'hoán đổi' trong tiếng Việt)
互易。後作「換」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gọi, hô vang (như gọi tên ai đó)
呼喚。後作「喚」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
奐 (Tính từ)
【huàn】
01
Rộng lớn, đông đảo (như 'hoành tráng', 'hoành hành' để nhớ sự lớn mạnh)
盛大;衆多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, sáng chói (liên tưởng đến sự 'hoành tráng' và màu sắc tươi sáng)
文彩鮮明的。後作「煥」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thảnh thơi, thong thả, thư giãn (như cảm giác nhẹ nhàng, không gò bó)
悠閒的,渙散的。後作「渙」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
