Bản dịch của từ 契丈 trong tiếng Việt

契丈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄑㄧˋqithanh huyền

契丈 (Danh từ)

qì zhàng
01

Xưng gọi kính trọng giữa bằng hữu thời xưa (tương đương gọi bạn/bằng hữu một cách trang trọng)

旧时朋辈间敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契丈

zhàng

Các từ liên quan

契丹
契义
契书
契交
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
契
Bính âm:
【xiè】【ㄑㄧˋ, ㄒㄧㄝˋ】【KHẾ, KHIẾT.KHẤT.TIẾT】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép