Bản dịch của từ 契悟 trong tiếng Việt

契悟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

契悟 (Danh từ)

qì wù
01

Năng lực giác ngộ, khả năng hiểu thấu/đột ngột nhận ra chân lý (ý chỉ phẩm chất hoặc mức độ 'ngộ' của một người)

2.指悟性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngộ ra, chợt hiểu thấu (tương tự 'lĩnh ngộ')

1.犹领悟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契悟

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
契
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ, ㄑㄧˋ】【KHIẾT.KHẤT.TIẾT, KHẾ】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép