Bản dịch của từ 契意 trong tiếng Việt
契意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
契意 (Tính từ)
【qì yì】
01
Hài lòng; vừa ý, hợp ý (cảm thấy khoan khoái, dễ chịu vì điều gì phù hợp với ý mình)
犹合意﹐惬意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契意
qì
契
yì
意
Các từ liên quan
契丈
契丹
契义
契书
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄑㄧˋ, ㄒㄧㄝˋ】【KHẾ, KHIẾT.KHẤT.TIẾT】
- Các biến thể:
- 偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,大
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛛
㔑
䒗
砌
㞚
䬣
䢀
欫
䅤
迄
洓
䟄
跙
朅
妾
㥦
㤲
㫸
箧
䫔
㰰
䌌
厒
愜
㵼
寫
碿
炨
偞
鞢
㞒
䢡
㒠
㣰
炧
䪥
奩
㚠
奛
夹
奐
奮
㚟
㚜
奄
奓
㚙
夾
俀
枵
洂
郞
笈
柟
㖂
珑
盄
皈
侮
冠
默契
契机
契约
契合
地契
契税
契子
契丹
房契
投契
