Bản dịch của từ 契慕 trong tiếng Việt

契慕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄑㄧˋqithanh huyền

契慕 (Cụm từ)

qì mù
01

Thầm mến, yêu mến (ý nghĩa gần như 'yêu thương, ngưỡng mộ' nhưng mang sắc thái kín đáo, sâu kín)

犹爱慕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契慕

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
契
Bính âm:
【xiè】【ㄑㄧˋ, ㄒㄧㄝˋ】【KHẾ, KHIẾT.KHẤT.TIẾT】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép