Bản dịch của từ 契末 trong tiếng Việt

契末

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄑㄧˋqithanh huyền

契末 (Đại từ)

qì mò
01

Ngôi xưng khiêm nhường gọi mình trước bạn bè (tự gọi bản thân một cách khiêm nhường, giống «kẻ này», «ta đây»).

对友人谦称自己。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契末

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
末上
末世
末业
末主
契
Bính âm:
【xiè】【ㄑㄧˋ, ㄒㄧㄝˋ】【KHẾ, KHIẾT.KHẤT.TIẾT】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép