Bản dịch của từ 契约精神 trong tiếng Việt
契约精神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
契约精神 (Danh từ)
【qì yuē jīng shén】
01
Tinh thần hợp đồng
重视合同和承诺的精神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契约精神
qì
契
yuē
约
jīng
精
shén
神
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ, ㄑㄧˋ】【KHIẾT.KHẤT.TIẾT, KHẾ】
- Các biến thể:
- 偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,大
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛛
㔑
䒗
砌
㞚
䬣
䢀
欫
䅤
迄
洓
䟄
跙
朅
妾
㥦
㤲
㫸
箧
䫔
㰰
䌌
厒
愜
㵼
寫
碿
炨
偞
鞢
㞒
䢡
㒠
㣰
炧
䪥
奩
㚠
奛
夹
奐
奮
㚟
㚜
奄
奓
㚙
夾
俀
枵
洂
郞
笈
柟
㖂
珑
盄
皈
侮
冠
默契
契机
契约
契合
地契
契税
契子
契丹
房契
投契
