Bản dịch của từ 契经 trong tiếng Việt

契经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

契经 (Danh từ)

qì jīng
01

Kinh (bản dịch chữ Hán của tiếng Phạn 'sūtra') — một loại kinh điển Phật giáo thuộc một trong ba tạng; thường gọi tắt là “kinh”.

梵语Sūtra的意译。佛教三藏之一﹐亦单称经。对律﹑论而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契经

jīng

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
契
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ, ㄑㄧˋ】【KHIẾT.KHẤT.TIẾT, KHẾ】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép