Bản dịch của từ 契重 trong tiếng Việt

契重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄑㄧˋqithanh huyền

契重 (Tính từ)

qì zhòng
01

Tình nghĩa sâu đậm; mối quan hệ thân thiết, chân thành (Hán Việt: khế trọng → tình nghĩa nặng)

1.谓友情深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kính trọng, coi trọng (thường dùng trong văn ngôn: “器重” — coi người là trọng dụng)

2.器重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契重

zhòng

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
契
Bính âm:
【xiè】【ㄑㄧˋ, ㄒㄧㄝˋ】【KHẾ, KHIẾT.KHẤT.TIẾT】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép