Bản dịch của từ 奒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

(Tính từ)

kāi
01

Hình dáng to lớn, rộng lớn như trời đất bao la (dễ nhớ như từ 'khai' mở rộng không gian).

大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奒
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
𡙓
Hình thái radical:
⿱,大,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép