Bản dịch của từ 奓 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

(Danh từ)

zhà
01

Dang; giương ra; phình ra; xoã

张开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tra; 奓山, 小奓湖 đều nằm ở Hồ Bắc.

奓山、小奓湖, 都在湖北

Ví dụ
奓
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRA】
Các biến thể:
侈, 偧, 卶, 奢
Hình thái radical:
⿱,大,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép