Bản dịch của từ 奓着胆子 trong tiếng Việt

奓着胆子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

奓着胆子 (Động từ)

zhā zhe dǎn zi
01

Cố lấy can đảm; lấy can đảm

勉强鼓着勇气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奓着胆子

zhā

zhe

dǎn

zi

奓
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRA】
Các biến thể:
侈, 偧, 卶, 奢
Hình thái radical:
⿱,大,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép