Bản dịch của từ 奔 trong tiếng Việt
奔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
奔 (Động từ)
Chạy; chạy nhanh
奔走,急跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đào tẩu; trốn chạy; chạy trốn; chạy khỏi
逃亡; 逃跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chạy gấp; gấp rút; chạy cho kịp
赶忙去做(某事)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bỏ trốn; trốn theo; bỏ nhà theo trai
特指女子私自与男子结合而出走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
奔 (Động từ)
Đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến
直向目的地走去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
为某事奔走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngót; gần; xấp xỉ; ngót nghét (tuổi tác)
年纪接近(四十岁,五十岁等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
奔 (Giới từ)
Hướng; nhắm đến; về phía
朝;向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
奔 (Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [bēn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
- Các biến thể:
- 倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
- Hình thái radical:
- ⿱,大,卉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
