Bản dịch của từ 奔女 trong tiếng Việt

奔女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

奔女 (Danh từ)

bēn nǚ
01

Con gái bỏ nhà theo trai (con gái bỏ nhà dẫn người yêu ra đi; nghĩa cổ: “con gái cùng người theo gia trụy”)

私奔之女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔女

bēn

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ, ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép