Bản dịch của từ 奔崩 trong tiếng Việt

奔崩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

奔崩 (Động từ)

bēn bēng
01

Sụp đổ, vỡ tan (thường chỉ phần lớn, như núi, đê, công trình bị đổ ầm), Hán-Việt: băng băng/ băng(?)

崩塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔崩

bēn

bēng

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ, ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép