Bản dịch của từ 奔投 trong tiếng Việt

奔投

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔投 (Động từ)

bēn tóu
01

Đi theo, chạy đến quy lánh (đi đầu quân, chạy đến nương náu) — gần nghĩa với “投奔

犹投奔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔投

bēn

tóu

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép