Bản dịch của từ 奔牛坝 trong tiếng Việt

奔牛坝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

奔牛坝 (Danh từ)

bēn niú bà
01

Tên địa danh cổ (một địa điểm/địa phương cổ xưa, thường là di chỉ hoặc tên làng/đồn điền)

古地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔牛坝

bēn

niú

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
坝基
坝埽
坝子
坝田
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ, ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép