Bản dịch của từ 奔育 trong tiếng Việt

奔育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔育 (Danh từ)

bēn yù
01

Tên cổ của hai dũng sĩ: 孟贲夏育合称奔育”。(史籍人名合称

古勇士孟贲﹑夏育的并称。奔﹐通“贲”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔育

bēn

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép