Bản dịch của từ 奔蜂 trong tiếng Việt

奔蜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔蜂 (Danh từ)

bēn fēng
01

Một loài ong nhỏ (còn gọi là ong đất) — ong rừng/ong đất, thường làm tổ trong đất hoặc hang nhỏ

小蜂﹐也叫土蜂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔蜂

bēn

fēng

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
蜂乳
蜂准
蜂出
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép