Bản dịch của từ 奔走钻营 trong tiếng Việt

奔走钻营

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

奔走钻营 (Tính từ)

bēn zǒu zuān yíng
01

Chạy vạy khắp nơi để mưu lợi; bôn ba; nỗ lực kiếm sống

奔走:四处奔波,忙碌; 钻营:为了利益而努力争取,通常带有一些不正当的手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔走钻营

bēn

zǒu

zuān

yíng

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ, ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép