Bản dịch của từ 奔随 trong tiếng Việt

奔随

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔随 (Động từ)

bēn suí
01

Gái theo trai bỏ nhà đi trốn (theo người yêu lén rời gia đình, thường là kết hôn hoặc sống chung); Hán Việt: 'bôn tuỳ'(奔随)gợi nhớ 'bôn' (chạy trốn) + 'tuỳ' (theo).

谓女子跟随男子私奔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔随

bēn

suí

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép