Bản dịch của từ 奔霄 trong tiếng Việt

奔霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔霄 (Danh từ)

bēn xiāo
01

Tên ngựa (một trong 'Bát mã' của Chu Mục Vương)

马名。周穆王八骏之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔霄

bēn

xiāo

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép