Bản dịch của từ 奔驹 trong tiếng Việt
奔驹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣ | b | en | thanh ngang |
奔驹 (Danh từ)
【bēn jū】
01
Ngựa đang phi chạy; mã phi (ngựa chạy nhanh). (Hán Việt: bôn cưu/奔驹 liên quan đến 'bôn' = chạy, 'cưu/驹' = ngựa non/tuấn mã)
1.奔跑之马。
Ví dụ
02
Đó là ẩn dụ cho thấy thời gian ngắn ngủi và trôi qua nhanh như ngựa phi nước đại (thuật ngữ dùng trong sách cổ, mang hơi hướng cổ điển Trung Quốc)
2.比喻光阴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔驹
bēn
奔
jū
驹
Các từ liên quan
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
- Các biến thể:
- 倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
- Hình thái radical:
- ⿱,大,卉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栟
贲
蟦
錛
喯
泍
犇
锛
賁
㱵
撪
炃
笨
渀
䬱
㨧
夯
桳
逩
㤓
捹
奩
奏
奙
㚡
奇
套
奜
㚔
契
㚛
夽
奣
虮
胁
㡴
枋
秆
㤘
坴
拕
囷
勆
䄀
诨
奔跑
奔波
奔驰
奔赴
私奔
奔腾
狂奔
奔放
飞奔
裸奔
投奔
奔头
逃奔
奔头儿
各奔东西
各奔前程
